衝壓廢料 xung áp phế liêu Hán Việt: xung áp phế liêu Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 壓 (áp) + 廢 (phế) + 料 (liêu)Hán Việtxung áp phế liêuCấu tạo衝 + 壓 + 廢 + 料 · xung + áp + phế + liêu nghĩa thành phần: xung + áp + phế + liêu Nghĩa EngCihui stampings