衝擊座 chōng jí zuò · xung kích tọa Hán Việt: xung kích tọa · Pinyin: chōng jí zuò Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 擊 (kích) + 座 (tọa)Pinyinchōng jí zuòHán Việtxung kích tọaCấu tạo衝 + 擊 + 座 · xung + kích + tọa nghĩa thành phần: xung + kích + tọa