衝擊鑽

chōng jī zuàn xung kích toản

Hán Việt: xung kích toản · Pinyin: chōng jī zuàn

Tổng quan

máy khoan va đập | khoan búa

Cấu tạo: (xung) + (kích) + (toản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy khoan va đập | khoan búa

Eng

  • CC-CEDICT impact drill|hammer drill
  • Cihui impact drill; hammer drill