衝片機 chōng piàn jī · xung phiến ki Hán Việt: xung phiến ki · Pinyin: chōng piàn jī Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 片 (phiến) + 機 (ki)Pinyinchōng piàn jīHán Việtxung phiến kiCấu tạo衝 + 片 + 機 · xung + phiến + ki nghĩa thành phần: xung + phiến + ki