衝鋒隊

chōng fēng duì xung phong đội

Hán Việt: xung phong đội · Pinyin: chōng fēng duì

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (phong) + (đội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 衝鋒隊 hōngfēngduì n. storm troops M:⁴zhī