衝風之末 chōng fēng zhī mò · xung phong chi mạt Hán Việt: xung phong chi mạt · Pinyin: chōng fēng zhī mò Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 風 (phong) + 之 (chi) + 末 (mạt)Pinyinchōng fēng zhī mòHán Việtxung phong chi mạtCấu tạo衝 + 風 + 之 + 末 · xung + phong + chi + mạt nghĩa thành phần: xung + phong + chi + mạt