衝風破浪 chōng fēng pò làng · xung phong phá lãng Hán Việt: xung phong phá lãng · Pinyin: chōng fēng pò làng Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 風 (phong) + 破 (phá) + 浪 (lãng)Pinyinchōng fēng pò làngHán Việtxung phong phá lãngCấu tạo衝 + 風 + 破 + 浪 · xung + phong + phá + lãng nghĩa thành phần: xung + phong + phá + lãng