衡宇

héng yǔ hành vũ

Hán Việt: hành vũ · Pinyin: héng yǔ

Tổng quan

nhà; nhà cửa; nhà ở。門上橫木和房簷,代指房屋。

Cấu tạo: (hành) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà; nhà cửa; nhà ở。門上橫木和房簷,代指房屋。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指房屋或特指簡陋的屋舍。《文選.陶淵明.歸去來辭》:「乃瞻衡宇,載欣載奔。」唐.李德裕〈金松賦〉:「我有衡宇,依山岑寂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 横木为门的房屋。指简陋的房屋; 泛指屋宇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.横木为门的房屋。指简陋的房屋。 2.泛指屋宇。

Eng

  • Cihui 衡宇 éngyǔ n. 1. <wr.> roof of a house 2. house; edifice M:⁴zuò

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

房屋