衡平法

héng píng fǎ hành bình pháp

Hán Việt: hành bình pháp · Pinyin: héng píng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (bình) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 衡平法 éngpíngfǎ n. <law> equity

ja

  • JMdict equity