衡連珠 héng lián zhū · hành liên châu Hán Việt: hành liên châu · Pinyin: héng lián zhū Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 連 (liên) + 珠 (châu)Pinyinhéng lián zhūHán Việthành liên châuCấu tạo衡 + 連 + 珠 · hành + liên + châu nghĩa thành phần: hành + liên + châu