衡遙石 héng yáo shí · hành diêu thạch Hán Việt: hành diêu thạch · Pinyin: héng yáo shí Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 遙 (diêu) + 石 (thạch)Pinyinhéng yáo shíHán Việthành diêu thạchCấu tạo衡 + 遙 + 石 · hành + diêu + thạch nghĩa thành phần: hành + diêu + thạch