衡量觀念 hành lượng quan niệm Hán Việt: hành lượng quan niệm Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 量 (lượng) + 觀 (quan) + 念 (niệm)Hán Việthành lượng quan niệmCấu tạo衡 + 量 + 觀 + 念 · hành + lượng + quan + niệm nghĩa thành phần: hành + lượng + quan + niệm Nghĩa EngCihui 衡量觀念 éngliáng guānniàn n. measurement concepts