衡門衣 héng mén yī · hành môn y Hán Việt: hành môn y · Pinyin: héng mén yī Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 門 (môn) + 衣 (y)Pinyinhéng mén yīHán Việthành môn yCấu tạo衡 + 門 + 衣 · hành + môn + y nghĩa thành phần: hành + môn + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指平民的衣服。Tân Hoa Tự Điển 1.指平民的衣服。