衡阳纸贵 héng yáng zhǐ guì · hành dương chỉ quý Hán Việt: hành dương chỉ quý · Pinyin: héng yáng zhǐ guì Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 阳 (dương) + 纸 (chỉ) + 贵 (quý)Pinyinhéng yáng zhǐ guìHán Việthành dương chỉ quýCấu tạo衡 + 阳 + 纸 + 贵 · hành + dương + chỉ + quý nghĩa thành phần: hành + dương + chỉ + quý