衣不擇採 yī bù zé cǎi · y bất trạch thải Hán Việt: y bất trạch thải · Pinyin: yī bù zé cǎi Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 不 (bất) + 擇 (trạch) + 採 (thải)Pinyinyī bù zé cǎiHán Việty bất trạch thảiCấu tạo衣 + 不 + 擇 + 採 · y + bất + trạch + thải nghĩa thành phần: y + bất + trạch + thải