衣冠冢

yī guān zhǒng y quan trủng

Hán Việt: y quan trủng · Pinyin: yī guān zhǒng

Tổng quan

mộ gió

Cấu tạo: (y) + (quan) + (trủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mộ gió

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 僅埋葬死者衣冠的墳墓。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《汉书.郊祀志上》"黄帝以僲上天,羣臣葬其衣冠。"后因称只埋葬死者衣冠的坟墓为衣冠冢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《汉书.郊祀志上》"黄帝以僲上天,羣臣葬其衣冠。"后因称只埋葬死者衣冠的坟墓为衣冠冢。

Eng

  • CC-CEDICT cenotaph
  • Cihui cenotaph