衣冠冢

y quan trủng

Hán Việt: y quan trủng

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (quan) + (trủng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 只埋葬死者生前的衣服、帽子等物品的墳墓。如:「由於一直找不到屍首,家人只好為他立了個衣冠塚。」