衣冠客 yì guān kè · y quan khách Hán Việt: y quan khách · Pinyin: yì guān kè Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 冠 (quan) + 客 (khách)Pinyinyì guān kèHán Việty quan kháchCấu tạo衣 + 冠 + 客 · y + quan + khách nghĩa thành phần: y + quan + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指做官者。Tân Hoa Tự Điển 1.指做官者。