衣冠輻輳 yī guān fú còu · y quan phúc thấu Hán Việt: y quan phúc thấu · Pinyin: yī guān fú còu Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 冠 (quan) + 輻 (phúc) + 輳 (thấu)Pinyinyī guān fú còuHán Việty quan phúc thấuCấu tạo衣 + 冠 + 輻 + 輳 · y + quan + phúc + thấu nghĩa thành phần: y + quan + phúc + thấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衣冠:古代士人阶层以上戴冠;辐辏:车辐聚集。指聚集一处。比喻达官显宦汇聚一处