衣原體屬 yī yuán tǐ shǔ · y nguyên thể chúc Hán Việt: y nguyên thể chúc · Pinyin: yī yuán tǐ shǔ Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 原 (nguyên) + 體 (thể) + 屬 (chúc)Pinyinyī yuán tǐ shǔHán Việty nguyên thể chúcCấu tạo衣 + 原 + 體 + 屬 · y + nguyên + thể + chúc nghĩa thành phần: y + nguyên + thể + chúc