衣帶水

yī dài shuǐ y đái thủy

Hán Việt: y đái thủy · Pinyin: yī dài shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (đái) + (thủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「一衣帶水」。見「一衣帶水」條。01.唐.唐彥謙〈漢代〉詩:「荇密妨垂釣,荷攲欲度橋。不因衣帶水,誰覺路迢迢。」<a name="衣帶一江"> </a>