衣帽間
y mạo gian
Hán Việt: y mạo gian · Pinyin: yī mào jiān
Tổng quan
phòng để áo khoác phòng gửi áo mũ; phòng gửi đồ。公共場所中暫時存放衣物的地方。
Nghĩa
Việt
- Cihui phòng để áo khoác phòng gửi áo mũ; phòng gửi đồ。公共場所中暫時存放衣物的地方。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 飯店、餐廳等公共場所,存放衣物的房間。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 公共场所或住宅中存放、更换衣物的地方。
Eng
- CC-CEDICT cloakroom
- Cihui cloakroom