衣料兒 y liêu nhi Hán Việt: y liêu nhi Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 料 (liêu) + 兒 (nhi)Hán Việty liêu nhiCấu tạo衣 + 料 + 兒 · y + liêu + nhi nghĩa thành phần: y + liêu + nhi Nghĩa EngCihui 衣料兒 īliàor ►See yīliào