衣服料 y phục liêu Hán Việt: y phục liêu Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 服 (phục) + 料 (liêu)Hán Việty phục liêuTừ loạidanhCấu tạo衣 + 服 + 料 · y + phục + liêu nghĩa thành phần: y + phục + liêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vải may quần áoBiên soạn fabric M:²kuàiEngCihui 衣服料 īfuliào n. fabric M:²kuài Từ liên quan Gần nghĩa衣服天 · 衣服 · 衣服缝边 · 衣服隨念願 · 衣服架 · 衣服修改 · 衣服皱痕 · 衣服正合身