衣服架 yī fu jià · y phục giá Hán Việt: y phục giá · Pinyin: yī fu jià Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 服 (phục) + 架 (giá)Pinyinyī fu jiàHán Việty phục giáCấu tạo衣 + 服 + 架 · y + phục + giá nghĩa thành phần: y + phục + giá