衣架儿 y giá nhi Hán Việt: y giá nhi Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 架 (giá) + 兒 (nhi)Hán Việty giá nhiTừ loạidanhCấu tạo衣 + 架 + 兒 · y + giá + nhi nghĩa thành phần: y + giá + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 móc treo quần áoBiên soạn ►See yījiàEngCihui 衣架兒 ījiàr ►See yījià Từ liên quan Gần nghĩa衣架饭囊 · 架儿 · 架兒 · 衣架 · 衣架子 · 衣架饭袋 · 衣架飯囊 · 衣架飯袋