衣架兒 y giá nhi Hán Việt: y giá nhi Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 架 (giá) + 兒 (nhi)Hán Việty giá nhiCấu tạo衣 + 架 + 兒 · y + giá + nhi nghĩa thành phần: y + giá + nhi Nghĩa EngCihui 衣架兒 ījiàr ►See yījià