衣架飯囊
y giá phạn nang
Hán Việt: y giá phạn nang · Pinyin: yī jià fàn náng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 装饭的口袋,挂衣的架子。比喻没有能力,干不了什么事的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻徒具形骸的无用之辈。
Eng
- Cihui 衣架飯囊 ījiàfànnáng f.e. 1. a good-for-nothing or useless person