衣架飯袋 yī jià fàn dài · y giá phạn đại Hán Việt: y giá phạn đại · Pinyin: yī jià fàn dài Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 架 (giá) + 飯 (phạn) + 袋 (đại)Pinyinyī jià fàn dàiHán Việty giá phạn đạiCấu tạo衣 + 架 + 飯 + 袋 · y + giá + phạn + đại nghĩa thành phần: y + giá + phạn + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻没有能力,干不了事的人