衣熏籠

yī xūn lóng y huân lung

Hán Việt: y huân lung · Pinyin: yī xūn lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (huân) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熏衣服的竹笼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.熏衣服的竹笼。