衣物箱 y vật tương Hán Việt: y vật tương Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 物 (vật) + 箱 (tương)Hán Việty vật tươngCấu tạo衣 + 物 + 箱 · y + vật + tương nghĩa thành phần: y + vật + tương Nghĩa EngCihui 衣物箱 īwùxiāng n. suitcase; trunk M:ge/²zhī