衣禄食禄 y lộc thực lộc Hán Việt: y lộc thực lộc Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 禄 (lộc) + 食 (thực) + 禄 (lộc)Hán Việty lộc thực lộcCấu tạo衣 + 禄 + 食 + 禄 · y + lộc + thực + lộc nghĩa thành phần: y + lộc + thực + lộc