衣紫腰黃

yī zǐ yāo huáng y tử yêu hoàng

Hán Việt: y tử yêu hoàng · Pinyin: yī zǐ yāo huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (tử) + (yêu) + (hoàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身穿紫袍,腰佩金飾。指做大官。參見「衣紫腰金」條。明.謝讜《四喜記》第三九齣:「誰不願衣紫腰黃,還須慮同袍中傷。」