衣若懸鶉 y nhược huyền thuần Hán Việt: y nhược huyền thuần Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 若 (nhược) + 懸 (huyền) + 鶉 (thuần)Hán Việty nhược huyền thuầnCấu tạo衣 + 若 + 懸 + 鶉 · y + nhược + huyền + thuần nghĩa thành phần: y + nhược + huyền + thuần Nghĩa EngCihui 衣若懸鶉 īruòxuánchún f.e. ragged dress like a beggar's