衣補兒 y bổ nhi Hán Việt: y bổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 補 (bổ) + 兒 (nhi)Hán Việty bổ nhiCấu tạo衣 + 補 + 兒 · y + bổ + nhi nghĩa thành phần: y + bổ + nhi Nghĩa EngCihui 衣補兒 ībǔr n. <coll.> Kangxi radical 145 as a side element