衣裳楚楚

yī cháng chǔ chǔ y thường sở sở

Hán Việt: y thường sở sở · Pinyin: yī cháng chǔ chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (thường) + (sở) + (sở)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 服裝整齊而講究的樣子。《詩經.曹風.蜉蝣》:「蜉蝣之羽,衣裳楚楚。」《聊齋志異.卷四.胡四相公》:「推扉一覷,則內有美少年,相視而笑。衣裳楚楚,眉目如畫。」也作「衣冠楚楚」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 楚楚:鲜明的样子。形容服装整齐漂亮。