衣鉢傳人

y bát truyện nhân

Hán Việt: y bát truyện nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (bát) + (truyện) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 衣缽傳人 ībō chuánrén n. the disciple who inherits a Buddhist monk's mantle and alms-bowl