衣锦尚𫄢 yī jǐn shàng fú Pinyin: yī jǐn shàng fú Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 锦 (cẩm) + 尚 (thượng) + 𫄢Pinyinyī jǐn shàng fúCấu tạo衣 + 锦 + 尚 + 𫄢 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"衣锦褧衣"。