衣領兒 y lĩnh nhi Hán Việt: y lĩnh nhi Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 領 (lĩnh) + 兒 (nhi)Hán Việty lĩnh nhiCấu tạo衣 + 領 + 兒 · y + lĩnh + nhi nghĩa thành phần: y + lĩnh + nhi Nghĩa EngCihui 衣領兒 īlǐngr ►See yīlǐng