衣食業

yī shí yè y thực nghiệp

Hán Việt: y thực nghiệp · Pinyin: yī shí yè

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (thực) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指维持生活的职业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指维持生活的职业。