衣食客 yī shí kè · y thực khách Hán Việt: y thực khách · Pinyin: yī shí kè Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 食 (thực) + 客 (khách)Pinyinyī shí kèHán Việty thực kháchCấu tạo衣 + 食 + 客 · y + thực + khách nghĩa thành phần: y + thực + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指晋代世族豪强荫庇下的一种与奴相似的仆役。Tân Hoa Tự Điển 1.指晋代世族豪强荫庇下的一种与奴相似的仆役。