衣食業 yī shí yè · y thực nghiệp Hán Việt: y thực nghiệp · Pinyin: yī shí yè Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 食 (thực) + 業 (nghiệp)Pinyinyī shí yèHán Việty thực nghiệpCấu tạo衣 + 食 + 業 · y + thực + nghiệp nghĩa thành phần: y + thực + nghiệp