衣食飯碗 yī shí fàn wǎn · y thực phạn oản Hán Việt: y thực phạn oản · Pinyin: yī shí fàn wǎn Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 食 (thực) + 飯 (phạn) + 碗 (oản)Pinyinyī shí fàn wǎnHán Việty thực phạn oảnCấu tạo衣 + 食 + 飯 + 碗 · y + thực + phạn + oản nghĩa thành phần: y + thực + phạn + oản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻赖以生存的职业或技能等