補修學分 bổ tu học phân Hán Việt: bổ tu học phân Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 修 (tu) + 學 (học) + 分 (phân)Hán Việtbổ tu học phânCấu tạo補 + 修 + 學 + 分 · bổ + tu + học + phân nghĩa thành phần: bổ + tu + học + phân Nghĩa EngCihui 補修學分 ǔxiū xuéfēn v.o. catch up with the credit requirements