补偿式堆纸机
bổ thường thức đôi chỉ ki
Hán Việt: bổ thường thức đôi chỉ ki · Pinyin: bǔ cháng shì duī zhǐ jī
Tổng quan
Cấu tạo: 補 (bổ) + 償 (thường) + 式 (thức) + 堆 (đôi) + 紙 (chỉ) + 機 (ki)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 máy xếp giấy bù
Đức
- Handedict Kreuzleger (S, Ess)