补偿式堆纸

bǔ cháng shì duī zhǐbổ thường thức đôi chỉ

Hán Việt: bổ thường thức đôi chỉ · Pinyin: bǔ cháng shì duī zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 補 (bổ) + 償 (thường) + 式 (thức) + 堆 (đôi) + 紙 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xếp giấy bù

Đức

  • Handedict kreuzgelegter Stapel (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

补偿不全 · 补偿损失 · 补偿过度 · 补偿式堆纸机 · 补偿性付款 · 补偿性支付 · 补偿滤色片 · 补偿电阻器