补偿电阻器

bổ thường điện trở khí

Hán Việt: bổ thường điện trở khí

Tổng quan

Cấu tạo: 補 (bổ) + 償 (thường) + 電 (điện) + 阻 (trở) + 器 (khí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

补偿不全 · 补偿损失 · 补偿过度 · 补偿式堆纸 · 补偿性付款 · 补偿性支付 · 补偿滤色片 · 补偿不足