补偿滤色片 bǔ cháng lǜ sè piàn·bổ thường lự sắc phiến Hán Việt: bổ thường lự sắc phiến · Pinyin: bǔ cháng lǜ sè piàn Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 償 (thường) + 濾 (lự) + 色 (sắc) + 片 (phiến)Pinyinbǔ cháng lǜ sè piànHán Việtbổ thường lự sắc phiếnCấu tạo補 + 償 + 濾 + 色 + 片 · bổ + thường + lự + sắc + phiến nghĩa thành phần: bổ + thường + lự + sắc + phiến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộ lọc bùĐứcHandedict Kompensationsfilter Từ liên quan Gần nghĩa补偿不全 · 补偿损失 · 补偿过度 · 补偿式堆纸 · 补偿性付款 · 补偿性支付 · 补偿电阻器 · 补偿不足