補充品

bǔ chōng pǐn bổ sung phẩm

Hán Việt: bổ sung phẩm · Pinyin: bǔ chōng pǐn

Tổng quan

mặt hàng bổ sung

Cấu tạo: (bổ) + (sung) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt hàng bổ sung

Eng

  • CC-CEDICT complementary item
  • Cihui complementary item