補充地 bổ sung địa Hán Việt: bổ sung địa Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 充 (sung) + 地 (địa)Hán Việtbổ sung địaCấu tạo補 + 充 + 地 · bổ + sung + địa nghĩa thành phần: bổ + sung + địa