補充編入 bǔ chōng biān rù · bổ sung biên nhập Hán Việt: bổ sung biên nhập · Pinyin: bǔ chōng biān rù Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 充 (sung) + 編 (biên) + 入 (nhập)Pinyinbǔ chōng biān rùHán Việtbổ sung biên nhậpCấu tạo補 + 充 + 編 + 入 · bổ + sung + biên + nhập nghĩa thành phần: bổ + sung + biên + nhập